Thứ Năm, Tháng Sáu 17, 2021

Giải thích thành ngữ: An Eye For An Eye là gì?

Thành ngữ là một trong những phần nội dung không thể thiếu trong chương trình học ngoại ngữ. Trong giao tiếp thông thường hay trong văn viết, người Mỹ đều thường áp dụng các thành ngữ quen thuộc, ẩn chứa những thông điệp trong đó. An Eye For An Eye là gì? khiến không ít người băn khoăn về ý nghĩa của nó. Cùng đi tìm lời giải thích cho câu thành ngữ phổ biến này trong bài viết chia sẻ dưới đây nhé!

An Eye For An Eye là gì?

“An Eye For An Eye” là cách nói tương tự với thành ngữ “Ăn miếng trả miếng”, “Nợ máu phải trả bằng máu” trong kho tàng dân gian Việt Nam. Nói cách khác, nó hàm chứa việc ai đó làm điều xấu với người khác thì nhất định sẽ phải nhận lại sự trừng phạt tương ứng. Nếu như làm người ta mù mắt thì quả gặt được sẽ là mình bị làm mù mắt lại. Còn nếu làm gãy một cái răng thì có người sẽ bẻ gãy cái răng của hắn.

An Eye For An Eye là gì?

Example:

If you harm him, you will have an eye for an eye.

(Dịch: Nếu bạn hãm hại anh ấy, bạn sẽ phải đền tội.)

Because John raped Mary’s daughter, she decided an eye for an eye.

(Bởi vì John hiếp dâm con gái của Mary nên cô ấy quyết định ăn miếng trả miếng.)

Các thành ngữ thú vị thường gặp khi giao tiếp với người Mỹ

  • Lucky at cards, unlucky in love

(Dịch: Đỏ bạc, đen tình)

  • Words are but Wind

(Dịch: Lời nói gió bay)

An Eye For An Eye là gì?

  • Neck or nothing

(Dịch: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.)

  • Easy come, easy go

(Dịch: Dễ được, dễ mất.)

  • Ill-gotten, ill-spent

(Dịch: Của thiên, trả địa)

  • Look before you leap

(Dịch: Cẩn tắc vô áy náy.)

  • Diamond cut diamond

(Dịch: Kẻ cắp bà già gặp nhau.)

Một số cặp từ trùng điệp hay ho mà bạn nên biết

  • On and on: tiếp tục, tiếp diễn

Ex: The fight just went on and on.

(Dịch: Cuộc đánh nhau vẫn cứ thế tiếp diễn.)

  • Again and again: lặp đi lặp lại

Ex: Lisa told John again and again to stop swearing in front of the children. But John takes no notice.

(Dịch: Lisa đã nói đi nói lại với John là không được chửi thề trước mặt bọn trẻ. Thế nhưng, John không chú ý gì cả.)

An Eye For An Eye là gì?

  • Round and round: đi lòng vòng

Ex: Things won’t work out if we argue. We’re just going round and round in circles.

(Dịch: Mọi việc sẽ không có tiến triển gì nếu chúng ta cứ cãi nhau. Chúng ta cứ đang trong vòng luẩn quẩn.)

  • All in all: tóm lại, xét một cách tổng thể

Ex: All in all, it was still a good memory in spite of some hardships.)

(Dịch: Tóm lại, đó vẫn là kỷ niệm đẹp mặc dù có một số khó khăn.)

  • Little by little: dần dần, từ từ

Ex: Little by little his health improved and he was able to walk further and further each day.

(Dịch: Dần dần sức khỏe của ông ấy cũng đã cải thiện, và ông ấy có thể đi bộ xa hơn mỗi ngày.)

  • A tooth for a tooth: răng đền răng

Ex: His laws were very cruel and were based on the principle of a tooth for a tooth.

(Dịch: Luật của ông ta rất tàn độc và dựa vào nguyên tắc răng đền răng.)

  • Back to back: nối tiếp nhau

Ex: Manchester United is celebrating back-to-back victories in the English Premier League.

(Dịch: Manchester United đang ăn mừng những chiến thắng liên tiếp tại giải Ngoại hạng Anh.)

An Eye For An Eye là gì?

  • By and by: về sau, sau này

Ex: We will be best friends by and by.

(Dịch: Chúng tôi sẽ là những người bạn tốt nhất của nhau.)

  • Day by day: ngày qua ngày

Ex: Day by day he noticed me.

(Dịch: Ngày qua ngày anh ấy đã để ý đến tôi.)

  • End to end: từ đầu đến cuối

Ex: End to end our love story was a lie.

(Dịch: Từ đầu đến cuối tình yêu của chúng tôi đều là lừa dối.)

  • Face to face: mặt đối mặt

Ex: She had face-to-face with the handbag robbery yesterday in the supermarket.

(Dịch: Cô ấy đã đối mặt với kẻ cướp túi xách hôm qua ở trong siêu thị.)

Hi vọng với những chia sẻ trong bài viết trên đây, các bạn đã hiểu rõ ý nghĩa của thành ngữ: An eye for an eye là gì. Đồng thời, bỏ túi thêm nhiều câu thành ngữ thú vị cũng như cặp từ trùng điệp hay ho thường gặp trong khi giao tiếp với người nước ngoài. Cùng học hỏi, ghi nhớ chúng để nâng cao vốn từ vựng của mình, tập cách nói dân dã của họ khi ra nước ngoài du học hoặc làm việc nhé!

Related Articles

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Stay Connected

22,061FansLike
0FollowersFollow
0SubscribersSubscribe
- Advertisement -

Latest Articles